tứ cực

tứ cực

Một tứ cực điện tử được vẽ trên sơ đồ mạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trong kỹ thuật điện: "tứ cực" chỉ một mạng lưới điện bốn cực (hai cực đầu vào hai cực đầu ra), dùng để truyền tải hoặc xử lý tín hiệu điện.
    • Trong toán học: "tứ cực" có thể chỉ một hệ thống gồm bốn điểm hoặc bốn cực trong không gian, thường dùng trong lý thuyết trường hoặc hình học.
  2. Tính từ:

    • liên quan đến bốn cực: mô tả một hệ thống hoặc thiết bị bốn cực hoặc bốn điểm cực trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mạch tứ cực được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống viễn thông. (Mạch điện bốn cực được dùng nhiều trong truyền thông.)
    • Trong lý thuyết trường, khái niệm tứ cực giúp mô tả sự phân bố điện tích. (Khái niệm bốn cực hỗ trợ giải thích sự sắp xếp điện tích.)
  • Tính từ:

    • Thiết bị tứ cực này khả năng xử lý tín hiệu hai chiều. (Thiết bị liên quan đến bốn cực có thể xử lý tín hiệu theo hai hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạng tứ cực": một hệ thống điện bốn cực, thường dùng trong kỹ thuật điện tử.

    • Mạng tứ cực thành phần cơ bản trong thiết kế bộ lọc tín hiệu. (Hệ thống bốn cực yếu tố chính trong việc tạo bộ lọc.)
  • "tứ cực điện từ": một cấu trúc bốn cực trong trường điện từ, dùng để tạo ra từ trường đều hoặc tập trung.

    • Tứ cực điện từ được ứng dụng trong máy gia tốc hạt. (Cấu trúc bốn cực điện từ ứng dụng trong máy gia tốc hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cực (danh từ): điểm đầu cuối của một mạch điện hoặc một đầu của nam châm.

    • Cực dương cực âm hai cực cơ bản của pin. (Cực dương cực âm hai đầu của pin.)
  • Lưỡng cực (danh từ): hệ thống hai cực, thường đối lập với tứ cực.

    • Lưỡng cực điện mô hình đơn giản hơn so với tứ cực. (Hệ hai cực đơn giản hơn hệ bốn cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Bốn cực: cách nói mô tả trực tiếp số lượng cực.

    • Mạch bốn cực hoạt động ổn định hơn mạch hai cực. (Mạch bốn cực ổn định hơn mạch hai cực.)
  • Quadripôle (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành điện tử, đồng nghĩa với "tứ cực".

    • Quadripôle tên gọi khác của mạng tứ cực trong tài liệu kỹ thuật. (Quadripôle thuật ngữ thay thế cho mạng bốn cực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tứ cực" trong tiếng Việt thông thường, đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "tứ cực"